Tổng quan về hệ thống giáo dục tại Úc

1. Hệ thống văn bằng Úc – Australian Qualifications Framework (AQF)

Hệ thống văn bằng Úc  –  Australian Qualifications Framework (AQF) là một chính sách quốc gia quy định về các văn bằng trong giáo dục và đào tạo tại Úc. AQF được ban hành vào 1/1/1995 để làm cơ sở cho hệ thống các văn bằng chứng chỉ quốc gia về giáo dục đại học, và giáo dục nghề nghiệp tại Úc.

Có 10 cấp trong AQF, với cấp 1 là cơ bản nhất và AQF cấp 10 là khó và phức tạp nhất. Các cấp được xác định bởi các tiêu chí, thể hiện dưới dạng kết quả học tập. Có 16 loại chứng chỉ AQF khác nhau ở tất cả các mảng giáo dục và đào tạo, và mỗi loại đều tương ứng với 1 trong 10 cấp (trừ Bằng Tốt nghiệp Trung học Phổ thông).

AQF Level

Qualification(s)

Thời gian hoàn thành chứng chỉ

1

Certificate I

4 – 6 tháng

2

Certificate II

6 – 8 tháng

3

Certificate III

12 tháng

4

Certificate IV

12 – 18 tháng

5

Diploma

18 – 24 tháng

6

Advanced Diploma

2 – 3 năm

Associate Degree

2 năm

7

Bachelor Degree

Tối thiểu 3 năm

8

Bachelor Honours Degree

4 năm

Graduate Certificate

6 tháng

Graduate Diploma

12 tháng

9

Masters Degree

1 – 2 năm

10

Doctoral Degree

Điển hình 3 năm

Trong đó, 4 bậc đầu là Certificate (chứng chỉ hành nghề), Diploma (Trung cấp) gồm 3 mức: Diploma (bậc 5), Advanced Diploma (bậc 6) và Graduate Diploma (bậc 8). Bachelor’s degree (Bằng cử nhân) ở bậc 7, Master’s Degree (Bằng Thạc sĩ) ở bậc 9. Cao nhất là Doctoral’s Degree (Bằng Tiến sĩ).

2. Chương trình đào tạo tại Úc

2.1 Tiểu học và trung học

Đào tạo phổ thông tương tự như nhau trên toàn Australia, chỉ có khác biệt nhỏ giữa các bang và vùng lãnh thổ. Bậc học này bắt buộc đối với các em có độ tuổi từ 5 đến 16 (Lớp lá đến Lớp 9 hoặc Lớp 10). Đào tạo phổ thông có 13 năm và được phân chia như sau:

2.1.1 Tiểu học (Primary School)

– Lớp lá (Kindergarten) – Lớp 6 (tại Australian Capital Territory, New South Wales, Tasmania, Victoria).
– Lớp lá (Kindergarten) – Lớp 7 (tại Northern Territory, Queensland, South Australia, Western Australia).

2.1.2 Trung học cơ sở

Trung học cơ sở (Junior Secondary): Lớp 7/8 – Lớp 10 (Học sinh từ 13/14 – 16 tuổi).
Các môn học được giảng dạy bao gồm Toán, Khoa học tự nhiên, Khoa học xã hội và tiếng Anh.
Khi đã hoàn tất chương trình Junior Secondary, học sinh có thể lựa chọn tiếp tục học lên trung học phổ thông hoặc tham gia các khóa học nghề để lấy chứng chỉ Certificate I, II, III, IV.

2.2 Trung học phổ thông (Senior Secondary)

Bao gồm lớp 11 – Lớp 12 (Học sinh từ 17 – 18 tuổi).
Chương trình học THPT tại Úc bao gồm các môn chính là Anh văn, Toán, Khoa học, Mỹ thuật, Kỹ thuật và Ngôn ngữ. Ngoài ra, học sinh có thể theo học một số môn tự chọn như Truyền thông số, Nông nghiệp, Thiết kế đồ họa, Âm nhạc và Kế toán.
Sau khi tốt nghiệp, tùy từng vùng lãnh thổ mà học sinh sẽ nhận được bằng tốt nghiệp khác nhau, nhưng các bằng cấp này có giá trị tương đương và chấp nhận ở các trường Đại học/ Cao đẳng:

Khu vực

Tên bằng cấp

Australian Capital Territory (ACT)

ACT Year 12 Certificate

New South Wales (NSW)

Higher School Certificate (HSC)

Northern Territory (NT)

Northern Territory Certificate of Education (NTCE)

Queensland (QLD)

Senior Certificate

South Australia (SA)

South Australian Certificate of Education (SACE)

Tasmania (TAS)

Tasmanian Certificate of Education (TCE)

Victoria (VIC)

Victorian Certificate of Education (VCE)

Western Australia (WA)

WA Certificate of Education

2.3 Chương trình đào tạo nghề (Certificate/Diploma/Advanced Diploma/Vocational Graduate Certificate/Vocational Graduate Diploma)

Bạn có thể theo học các khóa dạy nghề tại các trường công lập thuộc Hệ Thống Giáo Dục Cao Ðẳng và Kỹ Thuật (Technical and Further Education – TAFE) hay tại các học viện tư. Bằng cấp của rất nhiều khóa học thuộc lãnh vực dạy nghề giúp cho sinh viên được miễn trừ một số tín chỉ nếu họ muốn tiếp tục theo đuổi các chương trình ở bậc đại học.

2.3.1 Chứng chỉ (Certificate I – IV)

Khóa học này nhằm cải thiện kĩ năng ban đầu. Học chương trình này, học viên sẽ được dạy kĩ năng đặc thù của nghề cũng như được củng cố kiến thức trong giao tiếp, tính toán, làm việc theo nhóm và giao tiếp. Sau khi hoàn thành chứng chỉ, các bạn có thể tìm kiếm một công việc phù hợp hoặc học lên chương trình Cao đẳng và Cao đẳng nâng cao để có thể học tiếp lên chương trình Đại học.

2.3.2 Chương trình đào tạo bậc Cao đẳng (Diploma và Advanced Diploma)

+ Diploma: Chương trình này để chuẩn bị sẵn sàng cho học viên với các ngành nghề chuyên môn. Bằng Diploma thường được dùng như là cầu nối để học viên có thể đăng kí các khóa học cao hơn tại các trường đại học.
+ Advanced Diploma: Chương trình Advanced Diploma là chương trình cao hơn Diploma, cung cấp kĩ năng thực tế ở trình độ cao ở các lĩnh vực khác nhau như kĩ sư, kế toán và xây dựng.

2.3.3 Chương trình đào tạo nghề sau Đại học (Vocational Graduate Certificate, Vocational Graduate Diploma)

Chương trình này mang đến cho học viên kiến thức trình độ cao trong một lĩnh vực cụ thể.

2.4 Chương trình đại học (Bachelor Degree, Bachelor Honours degree)

Bằng cử nhân (Bachelor Degree) là bằng cấp Đại học cơ bản và là nền tảng cơ bản để theo học chuyên sâu. Sinh viên lĩnh hội mảng kiến thức hệ thống và chặt chẽ, các nguyên tắc và khái niệm cơ bản và các kỹ thuật hợp tác giải quyết vấn đề. Sinh viên phát triển kỹ năng học tập và thái độ hiểu và đánh giá thông tin, khái niệm. Sinh viên cũng phát triển khả năng ôn tập, củng cố, mở rộng và vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học để chuẩn bị cho các khóa học sau đại học.
Đối với bằng cử nhân danh dự (Bachelor Honours degree), sinh viên phải học thêm một năm sau khi đã được cấp bằng cử nhân. Bằng cử nhân danh dự cũng sẽ được cấp nếu sinh viên đạt kết quả vượt trội trong khóa học cử nhân 4 năm trở lên.

2.5 Chứng chỉ sau Đại học (Graduate Certificate/ Graduate Diploma)

Chương trình đào tạo của khoá học chứng chỉ sau đại học chủ yếu phát triển kỹ năng cá nhân mà sinh viên đã đạt được trong chương trình cao đẳng, đại học, hoặc nâng cao kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp trong lĩnh vực chuyên sâu.

2.6 Bằng Thạc Sĩ (Master Degree)

Bằng Thạc sĩ tăng cường kỹ năng nghề và chuyên sâu. Đặc trưng của bằng Thạc sĩ là bạn phải hoàn thành bài nghiên cứu hoặc học chương trình trên lớp hoặc kết hợp cả hai. Sinh viên lĩnh hội vốn hiểu biết sâu về một mảng kiến thức cụ thể qua một bài nghiên cứu độc lập.

2.7 Bằng Tiến Sĩ (PhD)

Bằng Tiến sĩ là bằng cấp cao nhất do các trường Đại học Úc cấp. Dù là bằng cấp nghiên cứu, một vài chương trình cũng có thể có học chương trình trên lớp. Cấp độ Tiến sĩ gồm 3 phần sau:

+ Bài tổng hợp tài liệu, thí nghiệm, tiếp cận có hệ thống về một mảng kiến thức.
+ Một đề tài nghiên cứu đầu tiên có kết quả đóng góp vào vốn kiến thức và hiểu biết và/hoặc vận dụng kiến thức vào một nguyên tắc hoặc một lĩnh vực nghiên cứu về một môn học.
+ Một luận án quan trọng được trình bày tốt, thể hiện mối quan hệ nghiên cứu với khung môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.

Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin nói chung và không đề cập đến hoàn cảnh cá nhân của bạn. Bạn nên tìm kiếm các tư vấn về pháp lý hoặc chuyên môn độc lập riêng nếu có thắc mắc liên quan đến nội dung của bài viết. HALI Australia sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ kết quả, hậu quả, thiệt hại hoặc tổn thất nào bắt nguồn dù là trực tiếp hay gián tiếp từ việc sử dụng và/hoặc áp dụng thông tin và/hoặc các quyết định, hành động của bạn dựa trên thông tin của các Bài viết này.

Get in touch

Give us a call or fill in the form below and we'll contact you. We endeavor to answer all inquiries within 24 hours on business days.