23 bước kiểm tra chất lượng xe khi mua xe hơi đã qua sử dụng

Trước khi kiểm tra tình trạng xe, người mua cần tìm hiểu giá thị trường, và kiểm tra lịch sử của xe. Việc kiểm tra tổng quan về tình trạng xe giúp loại bỏ những xe hơi không đảm bảo chất lượng trước khi chi trả tiền để sử dụng dịch vụ kiểm tra chuyên sâu.

Lưu ý rằng bất kỳ chiếc xe đã qua sử dụng nào cũng cần được thợ chuyên nghiệp kiểm tra cơ học trước khi mua. Việc kiểm tra tổng quan về tình trạng xe không thay thế được dịch vụ kiểm tra xe chuyên sâu.

Duới đây là 23 bước kiểm tra tổng quan về chất lượng xe đã qua sử dụng:

1. Kiểm tra giảm xóc, phuộc nhún:

– Hãy đi xung quanh xe để kiểm tra xem chiếc xe có cân bằng hay không. Nếu xe bị nghiêng, có thể hệ thống treo bị trục trặc hoặc bạc đạn của các bánh xe bị bể.

– Để kiểm tra hệ thống giảm xóc, hãy đè mạnh lên góc xe nơi muốn kiểm tra rồi thả ra thật nhanh, nếu hệ thống giảm xóc hoạt động tốt thì xe sẽ bật trở lại và chỉ nhún 1 hay 2 lần. Nếu xe nhún nhiều lần, nên nhờ thợ máy xem lại hệ thống giảm chấn vì trong trường hợp này, hệ thống giảm chấn (phuộc dầu) có thể đã bị yếu và cần được phục hồi.

– Để kiểm tra bạc đạn, hãy nắm từng bánh xe và lắc mạnh. Nếu nghe có tiếng kim loại va chạm nhau, thì các bạc đạn của bánh xe hoặc các ru tin hay cao su gầm của hệ thống treo có thể đã bị hỏng hay bể.

2. Kiểm tra tình trạng thân xe:

 – Kiểm tra từng đường nối của thân xe và mui xe, xem có vết trầy xướt, vết lõm hoặc rỉ sét không. Các đường nối phải đều và bề mặt gần đường nối phải giống nhau. Lưu ý kiểm tra kỹ khe hở giữa các ốp dè (ốp chắn bùn) và cửa xe. Nếu đường hở lớn, có thể xe đã được lắp rắp không hoàn chỉnh hoặc đã bị sửa chữa.

 – Hãy kiểm tra màu sơn ở cạnh (phần nối) của các vỏ thân xe, các khung cửa xe, nắp ca-pô và nắp khoang hành lý phía sau. Nếu xe được sơn lại, có thể phát hiện được dấu “sơn chồng” hoặc vết sơn dính vào các nẹp cao su quanh cửa xe. Nếu một phần thân xe được sơn lại, màu sơn ở đó có thể sẽ không giống như màu sơn zin, vì khi sơn lại, màu sơn mới rất khó tiệp màu với nước sơn ban đầu. Nước sơn mới thường có độ phản chiếu nhiều hơn so với nước sơn zin nhưng lại không bền bằng và mau xuống màu hơn. Đôi khi, cần kiểm tra kỹ bằng cách cúi nhìn thật gần trên bề mặt vỏ thân xe và từ từ di chuyển tầm nhìn để phát hiện vết gợn trên bề mặt.

 – Nếu nghi ngờ xe đã được vá đắp, hãy đặt nam châm vào nơi nghi ngờ. Nếu phần xe bị lõm nhưng được vá đắp lại bằng chất dẻo, nam châm sẽ không hít (phần kiểm tra này không có tác dụng với xe sử dụng hợp chất sợi thủy tinh cho thân xe).

 – Kiểm tra mặt dưới của nắp ca-pô và nắp khoang hành lý nhằm phát hiện được những dấu hiệu cho biết xe đã qua sữa chữa. Thông thường, những phần này không được chú ý nhiều khi sửa chữa và phần hoàn thiện sẽ không “tinh xảo” bằng phía bên ngoài. Nếu xe chỉ bị một vài vết xước nhỏ thì không sao, nhưng nếu khung xe bị rỉ sét thì đó lại là một chuyện khác. Có thể cần phải sử dụng đến đèn pin khi kiểm tra các dấu hiệu bị rỉ sét ở những nơi khuất sáng, đặc biệt là bên dưới cửa xe.

 – Hãy lần lượt mở và đóng các cánh cửa, nắp capô và khoang hàng lý (có thể một hay nhiều lần) để kiểm tra xem chúng có vận hành một cách dễ dàng và khi đóng lại có khớp nhau không. Để kiểm tra độ rơ của cửa xe, hãy hơi nâng từng cánh cửa và buông ra, đặc biệt là đối với cửa phía người lái. Nếu bản lề cửa bị lỏng thì xe này đã được sử dụng nhiều. Kiểm tra các nẹp cao su viền quanh các cánh cửa và đảm bảo rằng các miếng nẹp này phải còn nguyên vẹn. Nếu các nẹp cao su bị lỏng, thiếu hoặc hư, thì độ kín bên trong xe sẽ giảm và nước có thể sẽ rỉ vào.

 

– Kiểm tra hệ thống đèn. Hãy nhờ người bạn đi cùng đứng ngoài và kiểm tra khi thử hệ thống đèn. Hãy thử toàn bộ các đèn gồm đèn cốt, đèn pha, đèn thắng, đèn xi nhan và các đèn khác được gắn theo, ví dụ xe như đèn sương mù. Các thấu kính của bóng đèn phải còn đầy đủ và nguyên vẹn, không bị nứt, vỡ hay bị mốc.

3. Kiểm tra lốp xe:

 – Nếu xe chạy dưới 50,000 km, có nhiều khả năng chiếc xe ấy vẫn còn sử dụng lốp xe zin. Nếu 1 chiếc xe có số km trên đồng hồ thấp nhưng đã được thay lốp mới thì cần phải nghi ngờ.

 – Quay vô lăng để đưa các bánh xe về hết bên trái hoặc bên phải để xem các vỏ xe có cùng một nhãn hiệu và có kích cỡ đúng tiêu chuẩn kỹ thuật hay không (ngoại trừ các xe đặc biệt như xe các xe thể thao thì có kích cỡ vỏ xe khác nhau). Nếu các vỏ có nhãn hiệu và kích cỡ khác nhau, hỏi người bán về các khác biệt này.

 – Thông thường, độ mòn của lốp xe sẽ phân bố đều trên bề mặt lốp. Các lốp xe hai bên xe cũng mòn đều nhau. Hãy hỏi chủ xe xem lốp xe có được thay đổi thường xuyên từ trước ra sau và ngược lại không. Nếu không thường xuyên đổi, độ mòn của các bánh dẫn động thường nhiều hơn độ mòn của các bánh còn lại. Xe của những người lái xe bất cẩn thường có lốp xe bị mòn nhiều ở cạnh ngoài do người lái lạng lách nhiều và hay tăng giảm tốc đột ngột. Nếu thấy lốp xe mòn nhiều ở cạnh ngoài, có lẽ gầm bệ của chiếc xe này đã không còn tốt.

 – Để kiểm tra độ sâu rãnh của vỏ xe, có thể sử dụng sử dụng cụ các chuyên dùng ở các cửa hàng bán phụ tùng xe ôtô. Về mặt nguyên tắc thì độ sâu rãnh của vỏ xe phải là 2.5 cm. Nếu nhận thấy lốp xe mòn không đều, cần phải lưu ý một số trường hợp. Trường hợp nhẹ thì có thể là do vỏ xe không được lắp ráp đúng cách, trường hợp nặng hơn thì có thể là do hệ thống treo có vấn đề.

 

 – Nếu nghi ngờ hệ thống treo, hãy nhờ thợ máy kiểm tra lại một cách kỹ lưỡng. Lốp xe bị mòn không đều sẽ khiến tay lái bị rung khi chạy ở tốc độ cao. Khi kiểm tra lốp xe, hãy chú ý kiểm tra mặt ngoài của vỏ xe xem có vết trầy, nứt hoặc bị phù không và các vành bánh xe xem có bị mẻ hoặc nứt không. Vết mẻ hoặc nứt là do xe va chạm mạnh với “ổ gà” hay lề đường. Những va chạm này sẽ khiến cho bánh xe bị lệnh. Nếu nghiêm trọng hơn, nó sẽ gây ra những hư hỏng đối với hệ thống treo.

4. Kiểm tra kính xe

Kiểm tra kỹ bề mặt kính xe: kính trước, kính sau, và kính các cửa sổ. Đảm bảo rằng kính xe không có một vết nứt nhỏ nào. Một vết rạn nhỏ trên kính do đá va vào có thể không dễ để ý, nhưng dần dần vết nứt sẽ lớn lên và chi phí để thay thế sẽ rất tốn kém. Nếu phát hiện vết nứt, không nhất thiết phải quá lo lắng, nhưng có thể sử dụng nó như một trong những yếu tố khi thương thảo giá.

5. Kiểm tra mùi trong xe

Khi bước lên xe, đầu tiên hãy kiểm tra mùi trong xe. Nếu xe có mùi mốc hoặc mùi ẩm thì có thể xe bị nước rỉ vào. Lỗi xe bị nước rỉ vào sẽ rất khó tìm và rất khó sửa chữa vì vậy cần kiểm tra kĩ phần này. Hãy tháo tấm thảm để chân và kiểm tra xem có bị ẩm mốc hay hơi nước dưới bề mặt thảm hay không. Nếu nghi ngờ xe bị nước rỉ vào thì tốt nhất là không nên mua.

6. Kiểm tra đệm cao su của bàn đạp

Các miếng đệm cao su của chân thắng, chân am-bra-ya và chân ga là nơi có thể cho biết mức độ sử dụng của xe. Một chiếc xe có số km thấp thì các miếng đệm sẽ không thể bị quá mòn. Các miếng đệm bị mòn nhiều nghĩa là xe đã chạy nhiều.

 7. Kiểm tra các trang thiết bị trong xe

Hãy khởi động động cơ tại chỗ, kiểm tra xem xe có khó khởi động khi trời lạnh hoặc động cơ chạy tại chỗ có êm không. Sau đó, lần lượt kiểm tra từng nút chỉnh, từng công tắc và các cần gạt trong xe. Kiểm tra các cửa xe, hệ thống khóa và sự hoạt động của các cửa kính. Nếu xe có cửa trên nóc xe (sunroof), hãy thử mở và đóng lại. Hãy kiểm tra các đèn bên trong xe, đèn trên trần xe, đèn đọc báo nếu có, và tất cả đèn được trang bị thêm. Nhớ thử còi xe.

8. Kiểm tra hệ thống sưởi

Bằng cách mở hết công suất, sau đó kiểm tra độ nóng cũng như thời gian đạt độ nóng cần thiết.

9. Kiểm tra hệ thống máy lạnh

Một hệ thống máy lạnh hoạt động tốt là hệ thống có thể tạo độ lạnh trong vòng vài phút. Trong khi chạy thử xe, hãy bật máy lạnh, để nhiệt độ ở mức lạnh nhất và vặn quạt gió ở tốc độ trung bình. Nếu luồng gió từ máy lạnh thổi ra mát đều, có nghĩa là máy lạnh đang hoạt động tốt. Ngược lại nếu luồng gió bị ấm, đó có thể là triệu chứng một hư hỏng nặng trong máy lạnh.

10. Kiểm tra hệ thống âm thanh

Kiểm tra tín hiệu radio FM và AM cũng như hoạt động của cát-xét. Nếu xe có lắp hệ thống CD thì cũng phải thực hiện kiểm tra tương tự (đối với CD 6 đĩa, nên kiểm tra hoạt động của từng đĩa một).

 

11. Kiểm tra ghế ngồi

Hãy kiểm tra tất cả ghế ngồi. Ghế người lái thường bị mòn nhiều hơn so với ghế hành khách. Đối với những xe có số km thấp, ghế ngồi không thể bị “xẹp” xuống quá, bọc ghế cũng không thể bị rách hoặc bị mòn quá nhiều. Hãy kiểm tra các nút điều chỉnh ghế ngườI lái (nếu xe có trang bị ghế chỉnh điện thì cũng cần kiểm tra tất cả các nút này), và đảm bảo chúng hoạt động tốt.

12. Kiểm tra dây an toàn

Dây an toàn phải ở trong tình trạng tốt; các cơ cấu khóa hoạt động và đai mở rộng và thu lại một cách trơn tru.

13. Kiểm tra nội thất

Tìm kiếm bất kỳ hư hỏng, vết bẩn, hao mòn hoặc vết nứt nào đối với nội thất, vải bọc và thảm của xe. Sử dụng khả năng phán đoán tốt nhất để xác định xem nội thất có phù hợp với tuổi và số km của xe hay không.

14. Kiểm tra khoang hành lý

Khoang hành lý phía sau cũng là nơi có thể sử dụng các giác quan của mình khi kiểm tra. Kiểm tra dấu hiệu rỉ nước vào bằng cách xem tấm thảm lót sàn có bị ẩm ướt và có mùi mốc không. Nên tháo miếng thảm ra để xem mâm bánh sơ cua có bị rỉ sét không.

15. Hãy kiểm tra tình trạng của bánh sơ cua

Nếu xe được lắp bánh mâm đúc thì thông thường bánh sơ cua chỉ là bánh mâm sắt. Nhiều loại tải nhỏ, xe pick-up và xe việt dã (SUV) thường có bánh sơ cua được treo phía sau hoặc phía dưới khung xe nên đôi khi cần cúi xuống để kiểm tra. Phải đảm bảo xe có đầy đủ dụng cụ sửa chữa theo xe như bộ đồ nghề sửa xe và con đội.

16. Kiểm tra khoang động cơ

Sau khi máy xe ngưng hoạt động vài phút là có thể thực hiện hầu hết các công việc kiểm tra về tình trạng động cơ. Công việc kiểm tra đầu tiên là kiểm tra tổng quát khoang động cơ. Nếu động cơ có bụi và bị dơ là điều bình thường, nhưng hãy kiểm tra kỹ xem có vết dầu ở quanh máy hay không, cọc bình ắc-quy bị rỉ sét hoặc dây điện có bị lỏng không.

17. Kiểm tra đường dây điện

Nếu vỏ dây điện bị giòn hoặc nứt thì phải kiểm tra xem dây điện tại đó có bị quá nóng không. Các dây điện phải được nối với nhau phải bằng ống nối cao su, chứ không phải bằng băng keo điện thông thường.

18. Kiểm tra các ống dẫn và dây curoa

Hãy kiểm tra các đường ống cao su dẫn vào bộ tản nhiệt, máy lạnh và các bộ phận khác trong động cơ xe bằng cách nắm vặn và bẻ cong các đường ống này một cách tự do. Các ống cao su phải mềm dẻo, không quá cứng, không bị nứt hoặc xốp. Kiểm tra xem dây curoa quạt và các dây curoa khác có bị sờn quá không.

19. Kiểm tra nhớt

Hãy kiểm tra tất cả các mức nhớt. Mỗi xe đều có que thăm nhớt dùng để kiểm tra mức nhớt trong xe. Nhớt máy phải có màu đen hoặc đen nâu, không quá dơ hoặc có sạn. Nếu nhớt có màu mật ong thì xe này vừa được thay nhớt. Nếu nắp nhớt có sương (có hơi nước đọng) thì đó là dấu hiệu trong nhớt có nước. Màu của nhớt hộp số phải hơi hồng, chứ không phải màu nâu, và khi ngửi phải có mùi nhớt chứ không phải mùi khét. Với hầu hết các loại xe, chỉ nên kiểm tra nhớt của hộp số tự động khi xe đang khởi động và máy đang nóng. Với một vài loại xe, que thăm nhớt có hai mức đo nhớt hộp số khi động cơ ở chế độ nghỉ và khi máy đang hoạt động. Ngoài ra cần kiểm tra mức nhớt của tay lái trợ lực và thắng xe. Tất cả đều phải nằm trong mức cho phép.

 

20. Kiểm tra két nước

Không được mở nắp két nước cho đến khi động cơ nguội hoàn toàn. Để kiểm tra chất làm mát máy, phải nhìn vào bầu chứa bằng nhựa được gắn gần két nước. Chất làm mát máy phải có màu xanh lục, không phải màu rỉ sét hoặc trắng đục. Nếu có vết nước màu xanh lục hay bột trăng trắng trên két nước hay các nơi khác trong hệ thống làm mát thì có thể két nước bị rò rỉ.

21. Kiểm tra bình ắc quy

Lau sạch nắp bình ắc quy bằng giẻ trước khi mở nút để kiểm tra mức nước trong bình. Mức nước thấp có thể là bình ắc quy đã làm việc quá mức. Tốt hơn hết là hãy nhờ thợ máy kiểm tra.

 22. Kiểm tra gầm xe:

 – Trải tấm bạt cũ phía dưới để có thể kiểm tra được gầm xe. Hãy sử dụng đèn pin khi kiểm tra. Nếu thấy nhớt và nước máy bị rò rỉ, đó là những dấu hiệu không tốt. Nếu biết được địa điểm xe thường xuyên đậu, hãy xem thử nền nhà có vết ố do nhớt hoặc nước máy rò rỉ tạo nên không. Tuy nhiên, đừng quá bận tâm với vết nước nhỏ giọt ra từ chiếc xe trong những ngày nóng bức – đó có thể là hơi nước thoát ra từ hệ thống máy lạnh.

 – Khi kiểm tra bộ Cardan đồng tốc phía sau bánh trước, cần đảm bảo rằng chụp cao su của trục láp phải tròn đều. Nếu chụp cao su bị nứt và chất bôi trơn bị rỉ, phần trục láp có thể bị hỏng và chi phi sửa chữa sẽ rất tốn kém.

 – Kiểm tra ống pô xe có cặn không, nếu có màu đen và giống như chất bôi trơn thì buồng đốt bị xì nhớt. Chất bẩn của ông pô phải khô và có màu xám đen.

 23. Lái thử xe:

Sau khi kiểm tra tổng quát và cảm thấy thích chiếc xe đó, hãy yêu cầu chủ xe cho lái thử. Thời gian lái thử ít nhất phải là 10 phút, như vậy mới có đủ thời gian để kiểm tra hệ thống làm mát, hệ thống máy lạnh cũng như hệ thống sưởi của xe.

Khi chạy thử, hãy sử dụng các giác quan của mình để nhìn, nghe và cảm nhận. Khi xe chạy đều trên một con đường bằng phẳng, hãy kiểm tra xem xe có bị rung không bằng cách chú ý xem hệ thống tay lái có êm không, hình mình trong gương chiếu hậu có rung không, v.v..

Nên lái thử ở tốc độ 50 km/h trên đường gồ ghề, nếu xe bị nẩy quá nhiều thì xe có thể gặp trục trặc ở hệ thống treo hoặc khung gầm không được thiết kế hợp lý ngay từ đầu. Lắng nghe xem có tiếng lạnh cạnh hoặc cót két không, vì nó sẽ tạo cảm giác rất khó chịu và rất khó tìm kiếm nguyên nhân để sửa chữa.

– Ghế ngồi: Đảm bảo rằng khi ngồi vào xe phải cảm thấy thoải mái. Hãy điều chỉnh ghế cho phù hợp với tư thế ngồi nhất. Khi điều chỉnh ghế, khoảng cách giữa người lái và vô lăng tối thiểu là 25cm và chân có thể đạp các bàn đạp một cách thoải mái.

– Vô lăng: Trước khi chạy thử (đã nổ máy nhưng chưa vô số), hãy đánh tay lái qua lại hai bên để kiểm tra độ rơ của vô lăng. Vô lăng và bánh xe phải chuyển động đồng thời. Nếu vô lăng bị rung khi lái thử trên xa lộ, có thể do các bánh xe không cân bằng – trường hợp tương đối dễ sữa chữa, nhưng nếu tay lái rung do hệ thống treo có vấn đề thì việc sửa chữa sẽ phức tạp và tốn kém hơn. Khi xe chạy ở tốc độ bình thường, tay lái phải cân bằng chứ không được lệch về một bên. Nguyên nhân của việc lệch tay lái cũng có thể là do bánh xe không cân bằng hoặc do hệ thống treo không còn hoạt động tốt.

 

– Động cơ: Động cơ phải hoạt động êm ở chế độ không tải, và không bị giật khi chuyển bánh. Khi tăng tốc lên dốc cao, trong máy xe phải không có những tiếng kêu lách cách hoặc có âm thanh kim loại va chạm nhau.

– Hộp số: Với hộp số tự động, đừng quá lo lắng khi hộp số tự động chuyển số không êm so với số tay. Nhưng nếu xe bị “ì” khi tăng tốc, thì hộp số có thể đã bị mòn nhiều – việc sửa chữa hoặc thay thế sẽ rất tốn kém. Đối với hộp số tay, khớp ly hợp phải ăn khớp với nhau trước khi hoàn toàn bỏ chân khỏi chân côn. Đối với chân côn đúng tiêu chuẩn, trong khoảng 1cm đầu khi đạp côn, trục ly hợp vẫn phải còn ăn khớp với nhau. Nếu không, đã đến lúc xe cần thay bộ phận ly hợp mới.

– Hệ thống thắng: Khi chạy trên một khoảng đường vắng bằng cách đạp thắng gấp khi đang chạy ở vận tốc khoảng 70 km/h. Xe phải dừng nhanh, thẳng, không được lệch về một bên và không bị rung. Chân thắng phải vận hành nhẹ nhàng, giúp xe dừng lại một cách êm ái. Nếu xe có trang bị hệ thống thắng ABS, người lái sẽ cảm thấy chân thắng rung khi thắng gấp. Thử thắng vài lần để đảm bảo hệ thống thắng hoạt động tốt. Sau đó, dừng hẳn xe ở một nơi an toàn rồi đạp mạnh và giữ chân thắng trong vòng 30 giây. Khi bỏ ra, nếu chân thắng bị kẹt không trở về vị trí bình thường, thì hệ thống thắng có thể bị rỉ dầu.

Bài viết chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin nói chung và không đề cập đến hoàn cảnh cá nhân của bạn. Bạn nên tìm kiếm các tư vấn về pháp lý hoặc chuyên môn độc lập riêng nếu có thắc mắc liên quan đến nội dung của bài viết. HALI Australia sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào đối với bất kỳ kết quả, hậu quả, thiệt hại hoặc tổn thất nào bắt nguồn dù là trực tiếp hay gián tiếp từ việc sử dụng và/hoặc áp dụng thông tin và/hoặc các quyết định, hành động của bạn dựa trên thông tin của các Bài viết này.

Get in touch

Give us a call or fill in the form below and we'll contact you. We endeavor to answer all inquiries within 24 hours on business days.